사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "áp đảo" (1)

áp đảo
영어 동사overwhelm
내 단어장
Số lượng quân địch đã áp đảo lực lượng phòng thủ của chúng ta.
The enemy's numbers overwhelmed our defending forces.

swap_horiz 관련 단어 "áp đảo" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "áp đảo" (3)

Số lượng quân địch đã áp đảo lực lượng phòng thủ của chúng ta.
The enemy's numbers overwhelmed our defending forces.
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
The heat from the stands was the foundation for Michael Carrick's squad to enter the match dominantly.
Cuộc tấn công vào Moskva cho thấy chiến thuật dùng UAV tầm xa áp đảo phòng không Nga.
The attack on Moscow showed the tactic of using long-range UAVs to overwhelm Russian air defense.